馳範 chí fàn · trì phạm Hán Việt: trì phạm · Pinyin: chí fàn Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 範 (phạm)Pinyinchí fànHán Việttrì phạmCấu tạo馳 + 範 · trì + phạm nghĩa thành phần: trì + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运行的规范。Tân Hoa Tự Điển 1.运行的规范。