馳襲 chí xí · trì tập Hán Việt: trì tập · Pinyin: chí xí Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 襲 (tập)Pinyinchí xíHán Việttrì tậpCấu tạo馳 + 襲 · trì + tập nghĩa thành phần: trì + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔袭。Tân Hoa Tự Điển 1.奔袭。