馳角

chí jiǎo trì giác

Hán Việt: trì giác · Pinyin: chí jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驰逐角斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驰逐角斗。