馳詩 chí shī · trì thi Hán Việt: trì thi · Pinyin: chí shī Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 詩 (thi)Pinyinchí shīHán Việttrì thiCấu tạo馳 + 詩 · trì + thi nghĩa thành phần: trì + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驰送诗篇。Tân Hoa Tự Điển 1.驰送诗篇。