馳誠

chí chéng trì thành

Hán Việt: trì thành · Pinyin: chí chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向远方的人表达诚意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向远方的人表达诚意。