馳說 chí shuō · trì thuyết Hán Việt: trì thuyết · Pinyin: chí shuō Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 說 (thuyết)Pinyinchí shuōHán Việttrì thuyếtCấu tạo馳 + 說 · trì + thuyết nghĩa thành phần: trì + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹游说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹游说。