馳赴 chí fù · trì phó Hán Việt: trì phó · Pinyin: chí fù Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 赴 (phó)Pinyinchí fùHán Việttrì phóCấu tạo馳 + 赴 · trì + phó nghĩa thành phần: trì + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急趋;奔赴。Tân Hoa Tự Điển 1.急趋;奔赴。