馳轡

chí pèi trì bí

Hán Việt: trì bí · Pinyin: chí pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵马奔驰; 指奔马之辔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵马奔驰。 2.指奔马之辔。