馳辭 chí cí · trì từ Hán Việt: trì từ · Pinyin: chí cí Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 辭 (từ)Pinyinchí cíHán Việttrì từCấu tạo馳 + 辭 · trì + từ nghĩa thành phần: trì + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不受拘束地﹑尽情地用文辞来表述某种观点或表达某种感情。Tân Hoa Tự Điển 1.不受拘束地﹑尽情地用文辞来表述某种观点或表达某种感情。