馳逐
trì trục
Hán Việt: trì trục · Pinyin: chí zhú
Tổng quan
rượt đuổi: đua ngựa
Nghĩa
Việt
- Cihui rượt đuổi: đua ngựa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驱驰追逐; 指追随﹐效法; 竞马; 谓驰猎禽兽; 为一定的目的而奔走。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驱驰追逐。 2.指追随﹐效法。 3.竞马。 4.谓驰猎禽兽。 5.为一定的目的而奔走。