馳馬

chí mǎ trì mã

Hán Việt: trì mã · Pinyin: chí mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱马疾行; 孙权时称小船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱马疾行。 2.孙权时称小船。

Eng

  • Cihui 馳馬 hímǎ v.o. gallop a horse; go swiftly on horseback