馳駟 chí sì · trì tứ Hán Việt: trì tứ · Pinyin: chí sì Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 駟 (tứ)Pinyinchí sìHán Việttrì tứCấu tạo馳 + 駟 · trì + tứ nghĩa thành phần: trì + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驰骑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驰骑。