驰骎 trì xâm Hán Việt: trì xâm Tổng quan Cấu tạo: 驰 (trì) + 骎 (xâm)Hán Việttrì xâmCấu tạo驰 + 骎 · trì + xâm nghĩa thành phần: trì + xâm