馳驟

chí zhòu trì sậu

Hán Việt: trì sậu · Pinyin: chí zhòu

Tổng quan

rong ruổi: phi/chạy nhanh

Cấu tạo: (trì) + (sậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rong ruổi: phi/chạy nhanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驰骋,疾奔; 指在某个领域纵横自如,悉心研讨,而有所建树; 犹奔放; 奔竞;趋承; 施展才能;效力; 犹驱使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驰骋,疾奔。 2.指在某个领域纵横自如,悉心研讨,而有所建树。 3.犹奔放。 4.奔竞;趋承。 5.施展才能;效力。 6.犹驱使。

Eng

  • Cihui 馳驟 hízhòu v. <wr.> gallop