驰骥过棂 chí jì guò líng · trì kí quá linh Hán Việt: trì kí quá linh · Pinyin: chí jì guò líng Tổng quan Cấu tạo: 驰 (trì) + 骥 (kí) + 过 (quá) + 棂 (linh)Pinyinchí jì guò língHán Việttrì kí quá linhCấu tạo驰 + 骥 + 过 + 棂 · trì + kí + quá + linh nghĩa thành phần: trì + kí + quá + linh