驅烏

qū wū khu ô

Hán Việt: khu ô · Pinyin: qū wū

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱赶乌鸦。佛教有驱乌沙弥,指男孩修行者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱赶乌鸦。佛教有驱乌沙弥,指男孩修行者。