驅從 qū cóng · khu tòng Hán Việt: khu tòng · Pinyin: qū cóng Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 從 (tòng)Pinyinqū cóngHán Việtkhu tòngCấu tạo驅 + 從 · khu + tòng nghĩa thành phần: khu + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前驱和随从。Tân Hoa Tự Điển 1.前驱和随从。