驅衆 qū zhòng · khu chúng Hán Việt: khu chúng · Pinyin: qū zhòng Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 衆 (chúng)Pinyinqū zhòngHán Việtkhu chúngCấu tạo驅 + 衆 · khu + chúng nghĩa thành phần: khu + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使民众听从意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使民众听从意旨。