驅傷

qū shāng khu thương

Hán Việt: khu thương · Pinyin: qū shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殴打致伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殴打致伤。