驅侵

qū qīn khu xâm

Hán Việt: khu xâm · Pinyin: qū qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (xâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱车侵袭; 驱迫侵扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱车侵袭。 2.驱迫侵扰。