驅厲 qū lì · khu lệ Hán Việt: khu lệ · Pinyin: qū lì Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 厲 (lệ)Pinyinqū lìHán Việtkhu lệCấu tạo驅 + 厲 · khu + lệ nghĩa thành phần: khu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"驱疠"。