驅叱

qū chì khu sất

Hán Việt: khu sất · Pinyin: qū chì

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (sất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱驰叱喝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱驰叱喝。