驅合

qū hé khu hợp

Hán Việt: khu hợp · Pinyin: qū hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"駈合"; 驱使聚合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駈合"。 2.驱使聚合。