驅嚇 qū xià · khu hách Hán Việt: khu hách · Pinyin: qū xià Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 嚇 (hách)Pinyinqū xiàHán Việtkhu háchCấu tạo驅 + 嚇 · khu + hách nghĩa thành phần: khu + hách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"驱赫"; 驱赶吓唬。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驱赫"。 2.驱赶吓唬。