驅奴

qū nú khu nô

Hán Việt: khu nô · Pinyin: qū nú

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"駈奴"; 奴隶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駈奴"。 2.奴隶。