驅塵

qū chén khu trần

Hán Việt: khu trần · Pinyin: qū chén

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓车马奔驰扬起尘土。喻急驰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓车马奔驰扬起尘土。喻急驰。