驅屏 qū píng · khu bình Hán Việt: khu bình · Pinyin: qū píng Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 屏 (bình)Pinyinqū píngHán Việtkhu bìnhCấu tạo驅 + 屏 · khu + bình nghĩa thành phần: khu + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱逐弃置。Tân Hoa Tự Điển 1.驱逐弃置。