驅山

qū shān khu san

Hán Việt: khu san · Pinyin: qū shān

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神助秦始皇驱赶山石下海造桥的典故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指神助秦始皇驱赶山石下海造桥的典故。