驅彈 qū dàn · khu đạn Hán Việt: khu đạn · Pinyin: qū dàn Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 彈 (đạn)Pinyinqū dànHán Việtkhu đạnCấu tạo驅 + 彈 · khu + đạn nghĩa thành phần: khu + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱逐并以弹弓射击。Tân Hoa Tự Điển 1.驱逐并以弹弓射击。