驅忙 qū máng · khu mang Hán Việt: khu mang · Pinyin: qū máng Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 忙 (mang)Pinyinqū mángHán Việtkhu mangCấu tạo驅 + 忙 · khu + mang nghĩa thành phần: khu + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辛勤忙碌;努力加紧。Tân Hoa Tự Điển 1.辛勤忙碌;努力加紧。