驅戶

qū hù khu hộ

Hán Việt: khu hộ · Pinyin: qū hù

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"駈户"; 即驱口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駈户"。 2.即驱口。