驅捉 qū zhuō · khu tróc Hán Việt: khu tróc · Pinyin: qū zhuō Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 捉 (tróc)Pinyinqū zhuōHán Việtkhu trócCấu tạo驅 + 捉 · khu + tróc nghĩa thành phần: khu + tróc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱赶捉拿。Tân Hoa Tự Điển 1.驱赶捉拿。