驅殄 qū tiǎn · khu điễn Hán Việt: khu điễn · Pinyin: qū tiǎn Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 殄 (điễn)Pinyinqū tiǎnHán Việtkhu điễnCấu tạo驅 + 殄 · khu + điễn nghĩa thành phần: khu + điễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱逐灭绝。Tân Hoa Tự Điển 1.驱逐灭绝。