驅殿

qū diàn khu điện

Hán Việt: khu điện · Pinyin: qū diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱前殿后。指护从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱前殿后。指护从。