驅涉

qū shè khu thiệp

Hán Việt: khu thiệp · Pinyin: qū shè

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (thiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱赶牲畜跋涉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱赶牲畜跋涉。