驅湧

qū yǒng khu dũng

Hán Việt: khu dũng · Pinyin: qū yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱赶奔涌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱赶奔涌。