驅濤 qū tāo · khu đào Hán Việt: khu đào · Pinyin: qū tāo Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 濤 (đào)Pinyinqū tāoHán Việtkhu đàoCấu tạo驅 + 濤 · khu + đào nghĩa thành phần: khu + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓掀起波涛; 比喻气势磅礴。Tân Hoa Tự Điển 1.谓掀起波涛。 2.比喻气势磅礴。