驅瘧 qū nüè · khu ngược Hán Việt: khu ngược · Pinyin: qū nüè Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 瘧 (ngược)Pinyinqū nüèHán Việtkhu ngượcCấu tạo驅 + 瘧 · khu + ngược nghĩa thành phần: khu + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祛除疟疾。Tân Hoa Tự Điển 1.祛除疟疾。