驅石劑 khu thạch tề Hán Việt: khu thạch tề Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 石 (thạch) + 劑 (tề)Hán Việtkhu thạch tềCấu tạo驅 + 石 + 劑 · khu + thạch + tề nghĩa thành phần: khu + thạch + tề