驅磨 qū mó · khu ma Hán Việt: khu ma · Pinyin: qū mó Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 磨 (ma)Pinyinqū móHán Việtkhu maCấu tạo驅 + 磨 · khu + ma nghĩa thành phần: khu + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐一勘查。Tân Hoa Tự Điển 1.逐一勘查。