驅磨

qū mó khu ma

Hán Việt: khu ma · Pinyin: qū mó

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐一勘查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐一勘查。