驅走

qū zǒu khu tẩu

Hán Việt: khu tẩu · Pinyin: qū zǒu

Tổng quan

xua đuổi

Cấu tạo: (khu) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xua đuổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赶跑; 犹役使。驱遣奔走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赶跑。 2.犹役使。驱遣奔走。

Eng

  • CC-CEDICT to drive away
  • Cihui to drive away