驅蹙 qū cù · khu túc Hán Việt: khu túc · Pinyin: qū cù Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 蹙 (túc)Pinyinqū cùHán Việtkhu túcCấu tạo驅 + 蹙 · khu + túc nghĩa thành phần: khu + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"驱?"; 驱赶促迫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驱?"。 2.驱赶促迫。