驅迫
khu bách
Hán Việt: khu bách · Pinyin: qū pò
Tổng quan
bức: ép buộc
Nghĩa
Việt
- Cihui bức: ép buộc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驱使逼迫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驱使逼迫。
Eng
- Cihui 驅迫 ūpò v. order about; force; compel
Hán Việt: khu bách · Pinyin: qū pò
bức: ép buộc