驅逆 qū nì · khu nghịch Hán Việt: khu nghịch · Pinyin: qū nì Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 逆 (nghịch)Pinyinqū nìHán Việtkhu nghịchCấu tạo驅 + 逆 · khu + nghịch nghĩa thành phần: khu + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓驱赶禽兽,使进入围猎圈并阻止其逃逸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓驱赶禽兽,使进入围猎圈并阻止其逃逸。