驅遣
khu khiển
Hán Việt: khu khiển · Pinyin: qū qiǎn
Tổng quan
ép buộc: thúc giục/sai khiến/đuổi đi/xua tan/loại bỏ/gạt bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui ép buộc: thúc giục/sai khiến/đuổi đi/xua tan/loại bỏ/gạt bỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驱使:任人~;赶走;消除;排除(情绪):~烦闷。
Eng
- Cihui 驅遣 ūqiǎn* v. 1. <wr.> drive away; expel 2. order (a person) about; drive 3. despatch sb.