驅配 qū pèi · khu phối Hán Việt: khu phối · Pinyin: qū pèi Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 配 (phối)Pinyinqū pèiHán Việtkhu phốiCấu tạo驅 + 配 · khu + phối nghĩa thành phần: khu + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"駈配"; 指主人给驱口指定配偶。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駈配"。 2.指主人给驱口指定配偶。