驅集 qū jí · khu tập Hán Việt: khu tập · Pinyin: qū jí Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 集 (tập)Pinyinqū jíHán Việtkhu tậpCấu tạo驅 + 集 · khu + tập nghĩa thành phần: khu + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱使会集。Tân Hoa Tự Điển 1.驱使会集。