驅駕

qū jià khu giá

Hán Việt: khu giá · Pinyin: qū jià

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驾马驱驰; 使用;驾御; 犹奔腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驾马驱驰。 2.使用;驾御。 3.犹奔腾。