驅驟

qū zhòu khu sậu

Hán Việt: khu sậu · Pinyin: qū zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (sậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔驰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔驰。