駁價 bó jià · bác giá Hán Việt: bác giá · Pinyin: bó jià Tổng quan Cấu tạo: 駁 (bác) + 價 (giá)Pinyinbó jiàHán Việtbác giáCấu tạo駁 + 價 · bác + giá nghĩa thành phần: bác + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);驳回卖主提出的价格;还价。EngCihui 駁價 ójià v.o. haggle over prices (of a buyer)